pablo neruda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pablo Neruda: Tên của một nhà thơ nổi tiếng người Chile (1904-1973), được biết đến với những tác phẩm thơ tình, thơ chính trị và phong cách siêu thực. Ông đã nhận giải Nobel Văn học năm 1971.
Ví dụ sử dụng
- (I have read many poems of Pablo Neruda, especially "Twenty Love Poems and a Song of Despair".)
- (Pablo Neruda is one of the greatest poets of the 20th century.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the poetry of Pablo Neruda": thơ ca của Pablo Neruda, thường ám chỉ phong cách lãng mạn và chính trị.
- The poetry of Pablo Neruda explores themes of love, nature, and social justice. (Thơ ca của Pablo Neruda khám phá các chủ đề về tình yêu, thiên nhiên và công lý xã hội.)
"Neruda's influence": ảnh hưởng của Neruda, thường nói về tác động của ông đối với văn học và chính trị.
- Neruda's influence can be seen in many modern Latin American poets. (Ảnh hưởng của Neruda có thể thấy ở nhiều nhà thơ Mỹ Latin hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nerudian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Pablo Neruda hoặc phong cách của ông.
- The poem has a Nerudian quality with its vivid imagery and emotional depth. (Bài thơ mang chất Nerudian với hình ảnh sống động và chiều sâu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Chile: chỉ một nhà thơ đến từ Chile, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác vì "Pablo Neruda" là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pablo Neruda".
Thành ngữ liên quan
- "To be a Neruda": (không phải thành ngữ phổ biến) đôi khi được dùng để chỉ một người có tài năng thơ ca xuất sắc, nhưng chủ yếu là cách nói ẩn dụ.
- She writes with such passion; she could be a Neruda. (Cô ấy viết với niềm đam mê như vậy; cô ấy có thể là một Neruda.)